Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 79 | 39 |
| G.7 | 416 | 113 | 554 |
| G.6 | 8092 0760 9461 | 1576 2058 8503 | 1710 0724 1065 |
| G.5 | 1574 | 1002 | 3700 |
| G.4 | 45854 32100 30792 58999 22841 75093 18684 | 07676 87320 86455 05709 81817 61730 37363 | 31476 08129 79680 40311 80987 74737 49008 |
| G.3 | 69554 69225 | 80980 39941 | 74339 04184 |
| G.2 | 37668 | 37533 | 70792 |
| G.1 | 03379 | 20358 | 51140 |
| G.ĐB | 120448 | 903859 | 436464 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 60, 61, 68 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 92, 92, 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 09 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58, 55, 58, 59 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79, 76, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 39, 37, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 87, 84 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |