Thống kê số miền Trung ngày 3/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 20 |
| G.7 | 899 | 831 |
| G.6 | 6591 8511 8288 | 7922 9877 0581 |
| G.5 | 0691 | 0750 |
| G.4 | 28302 35048 31092 40528 90199 83525 31594 | 10391 74782 94636 48668 17968 69707 52321 |
| G.3 | 96155 82064 | 22428 15922 |
| G.2 | 11964 | 96748 |
| G.1 | 62186 | 03837 |
| G.ĐB | 28120 | 89336 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 28, 25, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 55 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 99, 91, 91, 92, 99, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 22, 21, 28, 22 |
| 3 | 31, 36, 37, 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |