Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 26 | 18 |
| G.7 | 721 | 002 | 415 |
| G.6 | 8428 7814 5361 | 3644 2370 3719 | 1166 3090 8611 |
| G.5 | 3248 | 2251 | 7540 |
| G.4 | 06238 48024 76650 22146 85027 17985 60345 | 10380 12382 60315 89327 26713 78313 11862 | 03132 43550 14215 29915 77280 40926 14855 |
| G.3 | 34904 36643 | 33124 81950 | 84881 20019 |
| G.2 | 87149 | 51615 | 67490 |
| G.1 | 83091 | 10131 | 21480 |
| G.ĐB | 872674 | 254624 | 023273 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 28, 24, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 46, 45, 43, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 19, 15, 13, 13, 15 |
| 2 | 26, 27, 24, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 80, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 15, 11, 15, 15, 19 |
| 2 | 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 81, 80 |
| 9 | 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |