Thống kê số miền Trung ngày 31/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 52 |
| G.7 | 228 | 710 |
| G.6 | 4349 2521 2860 | 6227 0252 7912 |
| G.5 | 0488 | 6226 |
| G.4 | 90202 41819 86765 71881 64351 30272 41158 | 42175 27730 88523 11963 83117 30431 77084 |
| G.3 | 84338 36209 | 19183 74177 |
| G.2 | 30623 | 56252 |
| G.1 | 12836 | 19405 |
| G.ĐB | 039647 | 928305 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 24, 28, 21, 23 |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | 49, 47 |
| 5 | 51, 58 |
| 6 | 60, 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 10, 12, 17 |
| 2 | 27, 26, 23 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |