Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 06 |
| G.7 | 123 | 108 |
| G.6 | 1612 7310 9908 | 6978 1177 1595 |
| G.5 | 6576 | 8124 |
| G.4 | 04848 77573 10007 18318 53797 12228 13033 | 28747 51839 88404 31369 39191 58976 26234 |
| G.3 | 35061 79588 | 86826 06241 |
| G.2 | 36860 | 01955 |
| G.1 | 07946 | 82302 |
| G.ĐB | 338929 | 469897 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 07 |
| 1 | 12, 10, 18 |
| 2 | 23, 28, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 76, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 04, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 26 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 47, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78, 77, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 91, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |