Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 50 | 96 |
| G.7 | 198 | 374 | 419 |
| G.6 | 3806 0075 8043 | 7979 1922 1142 | 5408 8640 7932 |
| G.5 | 6835 | 9075 | 9888 |
| G.4 | 76315 14041 78093 28601 95954 11066 35472 | 50966 84258 12158 75551 69254 80737 18718 | 93285 42799 71250 95909 21101 41545 25179 |
| G.3 | 52862 14380 | 37425 99913 | 41185 19919 |
| G.2 | 79423 | 30271 | 54329 |
| G.1 | 48867 | 27863 | 32999 |
| G.ĐB | 72535 | 84602 | 41144 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66, 62, 67 |
| 7 | 75, 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 98, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 50, 58, 58, 51, 54 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 74, 79, 75, 71 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 01 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40, 45, 44 |
| 5 | 50 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 88, 85, 85 |
| 9 | 96, 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |