Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 88 |
| G.7 | 011 | 844 |
| G.6 | 0560 9660 9151 | 9804 3523 9294 |
| G.5 | 2013 | 4348 |
| G.4 | 67932 07620 22072 11226 87806 77249 73766 | 61108 47832 69237 44501 76487 52029 45596 |
| G.3 | 48916 91886 | 22546 78866 |
| G.2 | 04194 | 03936 |
| G.1 | 45290 | 39710 |
| G.ĐB | 075474 | 299596 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06 |
| 1 | 11, 13, 16 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60, 66 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 32, 37, 36 |
| 4 | 44, 48, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 94, 96, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |