Thống kê số miền Trung ngày 29/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 78 | 85 |
| G.7 | 622 | 281 |
| G.6 | 9688 5203 0032 | 4935 7773 8967 |
| G.5 | 5619 | 8442 |
| G.4 | 53014 84886 84011 30794 60563 27617 32510 | 45482 22952 92331 97464 24671 30977 64872 |
| G.3 | 98276 16371 | 74810 10815 |
| G.2 | 22602 | 79192 |
| G.1 | 18475 | 23576 |
| G.ĐB | 55951 | 19006 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 19, 14, 11, 17, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 78, 76, 71, 75 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 73, 71, 77, 72, 76 |
| 8 | 85, 81, 82 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |