Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 94 | 16 |
| G.7 | 761 | 614 | 269 |
| G.6 | 5661 0094 0157 | 6896 8659 3109 | 3843 3459 6049 |
| G.5 | 9278 | 2634 | 2000 |
| G.4 | 43685 75427 16747 84024 79304 78167 19465 | 57921 57728 05987 48373 24957 71445 41940 | 24031 89700 31885 99983 82034 62119 02751 |
| G.3 | 30130 62307 | 55627 60018 | 13262 18184 |
| G.2 | 87489 | 94526 | 97632 |
| G.1 | 33111 | 27131 | 40587 |
| G.ĐB | 761628 | 038642 | 417816 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27, 24, 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 61, 61, 67, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 89 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 21, 28, 27, 26 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 45, 40, 42 |
| 5 | 59, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 16, 19, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 34, 32 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 83, 84, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |