Thống kê số miền Trung ngày 11/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 47 | 67 |
| G.7 | 001 | 405 | 485 |
| G.6 | 6690 3668 4596 | 0719 3672 6585 | 1152 0797 1175 |
| G.5 | 5390 | 2265 | 1513 |
| G.4 | 99717 48107 61826 15662 53023 81423 80226 | 06073 66730 19065 60649 72592 31734 79660 | 80025 27611 96538 78091 68025 81770 47686 |
| G.3 | 17620 17676 | 89581 49365 | 69619 16069 |
| G.2 | 22816 | 64240 | 84150 |
| G.1 | 23207 | 42053 | 07596 |
| G.ĐB | 196296 | 546972 | 962139 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 07 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 26, 23, 23, 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 68, 62 |
| 7 | 73, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96, 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 47, 49, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 65, 60, 65 |
| 7 | 72, 73, 72 |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 11, 19 |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 97, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |