Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 18 |
| G.7 | 872 | 893 |
| G.6 | 2087 1907 5025 | 5145 9569 5298 |
| G.5 | 8206 | 8586 |
| G.4 | 51169 74994 46319 51630 10600 21128 01592 | 32651 14316 24397 01257 74393 34788 08274 |
| G.3 | 67637 54058 | 42022 02320 |
| G.2 | 11902 | 94487 |
| G.1 | 63677 | 86156 |
| G.ĐB | 467901 | 307324 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06, 00, 02, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 72, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 22, 20, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 51, 57, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86, 88, 87 |
| 9 | 93, 98, 97, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |