Thống kê số miền Trung ngày 28/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 36 |
| G.7 | 033 | 184 |
| G.6 | 1401 4528 3985 | 2833 3597 4716 |
| G.5 | 5497 | 8498 |
| G.4 | 72512 83044 77276 06852 27614 73891 32731 | 14151 18598 45051 69209 67971 68702 29957 |
| G.3 | 50530 05904 | 31838 93467 |
| G.2 | 88727 | 48266 |
| G.1 | 11515 | 55508 |
| G.ĐB | 212574 | 472111 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 12, 14, 15 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 33, 31, 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 97, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 08 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 51, 57 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 98, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |