Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 48 |
| G.7 | 058 | 971 |
| G.6 | 6810 4423 3899 | 3802 2258 3101 |
| G.5 | 6280 | 8809 |
| G.4 | 82828 58345 47271 21628 91933 79230 46993 | 18364 02274 35225 36451 51819 85691 40616 |
| G.3 | 36569 74478 | 06848 46242 |
| G.2 | 69732 | 44877 |
| G.1 | 12979 | 76645 |
| G.ĐB | 837119 | 736456 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 19 |
| 2 | 23, 28, 28 |
| 3 | 33, 30, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 78, 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 01, 09 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 48, 42, 45 |
| 5 | 58, 51, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 71, 74, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |