Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 65 | 97 |
| G.7 | 812 | 343 |
| G.6 | 2382 5318 5536 | 5414 1617 8614 |
| G.5 | 9286 | 7030 |
| G.4 | 54411 45319 04147 64448 44141 89750 66500 | 83416 81760 36042 58018 82375 07571 45604 |
| G.3 | 07614 09470 | 40616 05398 |
| G.2 | 99866 | 09495 |
| G.1 | 77522 | 13613 |
| G.ĐB | 86815 | 43531 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12, 18, 11, 19, 14, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 47, 48, 41 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 17, 14, 16, 18, 16, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 60 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |