Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 69 |
| G.7 | 181 | 145 |
| G.6 | 6676 3427 7181 | 5697 1097 1434 |
| G.5 | 3049 | 5206 |
| G.4 | 70788 77582 49231 77674 63948 21509 27209 | 68994 71767 10891 37682 05685 17896 35644 |
| G.3 | 29712 35676 | 62216 41517 |
| G.2 | 98949 | 69472 |
| G.1 | 02824 | 35060 |
| G.ĐB | 402792 | 226822 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 48, 49 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 76, 74, 76 |
| 8 | 81, 81, 88, 82 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 67, 60 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 97, 97, 94, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |