Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 42 | 26 |
| G.7 | 533 | 226 |
| G.6 | 2070 7795 2457 | 2611 0423 8991 |
| G.5 | 5423 | 0750 |
| G.4 | 38326 92719 14376 64600 20622 14465 72092 | 94288 24286 00702 42684 41920 34403 82699 |
| G.3 | 18386 56126 | 83520 22416 |
| G.2 | 48880 | 12519 |
| G.1 | 65069 | 79618 |
| G.ĐB | 825073 | 797063 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 26, 22, 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 70, 76, 73 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 11, 16, 19, 18 |
| 2 | 26, 26, 23, 20, 20 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 86, 84 |
| 9 | 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |