Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 94 |
| G.7 | 454 | 661 |
| G.6 | 8064 5102 9588 | 6550 9409 0023 |
| G.5 | 5517 | 2328 |
| G.4 | 11161 44445 58497 94200 61010 45977 70155 | 02424 16942 58387 42985 81687 33007 77248 |
| G.3 | 81632 75423 | 67887 08882 |
| G.2 | 73918 | 82168 |
| G.1 | 49575 | 64918 |
| G.ĐB | 70123 | 97758 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 17, 10, 18 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 72, 77, 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23, 28, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 85, 87, 87, 82 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |