Thống kê số miền Trung ngày 8/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 82 |
| G.7 | 254 | 300 |
| G.6 | 6908 7263 4932 | 7523 1701 6486 |
| G.5 | 3420 | 9219 |
| G.4 | 38984 33463 23631 42776 02064 54865 44462 | 80809 90004 47513 41883 51240 35057 84337 |
| G.3 | 48301 59020 | 70035 39901 |
| G.2 | 42341 | 79597 |
| G.1 | 99560 | 86885 |
| G.ĐB | 575149 | 850523 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 36, 32, 31 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 63, 64, 65, 62, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 09, 04, 01 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 23, 23 |
| 3 | 37, 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 83, 85 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |