Thống kê số miền Trung ngày 8/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 10 |
| G.7 | 249 | 252 |
| G.6 | 1027 7974 7589 | 5732 0574 8567 |
| G.5 | 1393 | 6200 |
| G.4 | 54254 33814 97273 69323 82808 55474 49618 | 25781 59005 93300 34056 03189 92910 63009 |
| G.3 | 33357 43735 | 05611 57285 |
| G.2 | 82598 | 59538 |
| G.1 | 48337 | 96940 |
| G.ĐB | 373307 | 429188 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 28, 27, 23 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 73, 74 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05, 00, 09 |
| 1 | 10, 10, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 89, 85, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |