Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 36 |
| G.7 | 389 | 713 |
| G.6 | 6395 9679 9585 | 8263 2936 8121 |
| G.5 | 4854 | 2688 |
| G.4 | 57072 19200 55264 55622 96010 72029 17143 | 68318 52058 19375 22957 94850 43733 09728 |
| G.3 | 39295 79134 | 79345 26500 |
| G.2 | 81186 | 59416 |
| G.1 | 06079 | 94783 |
| G.ĐB | 707312 | 742202 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 22, 29 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 79, 72, 79 |
| 8 | 83, 89, 85, 86 |
| 9 | 95, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 13, 18, 16 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 36, 36, 33 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 57, 50 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |