Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 01 |
| G.7 | 836 | 953 |
| G.6 | 3546 4367 8097 | 9948 0358 4280 |
| G.5 | 2074 | 0578 |
| G.4 | 49588 53960 10005 31474 75836 16538 93020 | 33861 90573 64348 82136 55742 97019 29728 |
| G.3 | 23788 66879 | 87242 49209 |
| G.2 | 96673 | 80771 |
| G.1 | 69037 | 16563 |
| G.ĐB | 07969 | 36388 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 36, 36, 38, 37 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 60, 69 |
| 7 | 74, 74, 79, 73 |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 48, 42, 42 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 78, 73, 71 |
| 8 | 80, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |