Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 84 |
| G.7 | 999 | 189 |
| G.6 | 8249 5951 1333 | 0508 0168 4301 |
| G.5 | 1487 | 0918 |
| G.4 | 96264 47723 45139 69590 82728 22163 41123 | 31922 36246 71574 74324 08270 36661 14529 |
| G.3 | 13969 11001 | 35486 73641 |
| G.2 | 63299 | 94390 |
| G.1 | 12024 | 56187 |
| G.ĐB | 633605 | 858159 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 28, 23, 24 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 63, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 99, 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22, 24, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 84, 89, 86, 87 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |