Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 79 |
| G.7 | 012 | 333 |
| G.6 | 1880 8372 3986 | 8430 1999 7809 |
| G.5 | 1709 | 9694 |
| G.4 | 18464 07908 43169 35838 25468 91128 91114 | 76171 28354 50621 13257 42624 72868 99270 |
| G.3 | 85545 28008 | 89798 49254 |
| G.2 | 56342 | 84315 |
| G.1 | 38771 | 28377 |
| G.ĐB | 120134 | 757705 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08, 08 |
| 1 | 12, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69, 68 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 88, 80, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 57, 54 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79, 71, 70, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 94, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |