Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 90 | 96 |
| G.7 | 816 | 173 | 386 |
| G.6 | 8702 1892 1115 | 6764 4087 7926 | 7644 1514 9138 |
| G.5 | 5168 | 9771 | 3716 |
| G.4 | 75010 39176 72464 27153 83439 33525 61603 | 29245 53549 25403 24863 08612 01563 52093 | 17290 41604 67213 07238 64706 23951 17528 |
| G.3 | 15628 58369 | 49474 28361 | 99487 00615 |
| G.2 | 43930 | 96059 | 79642 |
| G.1 | 88693 | 71300 | 55159 |
| G.ĐB | 557994 | 232101 | 362753 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 16, 15, 10 |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 39, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 53 |
| 6 | 68, 64, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 93, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 63, 63, 61 |
| 7 | 73, 71, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06 |
| 1 | 14, 16, 13, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 51, 59, 53 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 96, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |