Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 87 |
| G.7 | 646 | 727 |
| G.6 | 2321 8795 7429 | 5298 0999 3391 |
| G.5 | 8689 | 2538 |
| G.4 | 57584 11490 36122 76350 18263 88260 01696 | 20913 21259 10684 25773 36320 71595 57594 |
| G.3 | 41970 04723 | 21344 14770 |
| G.2 | 06875 | 12484 |
| G.1 | 72325 | 40495 |
| G.ĐB | 39125 | 68493 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 29, 22, 23, 25, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 60 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 95, 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 70 |
| 8 | 87, 84, 84 |
| 9 | 98, 99, 91, 95, 94, 95, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |