Thống kê số miền Trung ngày 6/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 30 |
| G.7 | 334 | 299 |
| G.6 | 3455 9115 8800 | 5995 3526 3295 |
| G.5 | 2883 | 8835 |
| G.4 | 38946 21642 71968 42012 18397 43893 69966 | 17491 86283 47180 84469 18046 72934 26213 |
| G.3 | 11695 30709 | 37744 61404 |
| G.2 | 70226 | 56038 |
| G.1 | 16017 | 96434 |
| G.ĐB | 375502 | 782171 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 02 |
| 1 | 11, 15, 12, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | 97, 93, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 30, 35, 34, 38, 34 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 99, 95, 95, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |