Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 61 |
| G.7 | 684 | 823 |
| G.6 | 9780 0960 1505 | 6445 0695 7693 |
| G.5 | 0937 | 8276 |
| G.4 | 00233 16203 57998 79911 50548 19844 09364 | 21781 39769 85819 39803 90772 58559 89189 |
| G.3 | 03559 51333 | 03030 42832 |
| G.2 | 95246 | 74746 |
| G.1 | 61324 | 55620 |
| G.ĐB | 13467 | 09469 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24 |
| 3 | 37, 33, 33 |
| 4 | 48, 44, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60, 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 80 |
| 9 | 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 20 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 69, 69 |
| 7 | 76, 72 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 95, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |