Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 82 |
| G.7 | 709 | 335 |
| G.6 | 0375 0843 7698 | 6603 6034 7878 |
| G.5 | 8355 | 5897 |
| G.4 | 98734 70702 04477 54902 53628 57342 98853 | 16903 24237 89138 65548 07239 58423 03668 |
| G.3 | 42485 03594 | 14153 29512 |
| G.2 | 70970 | 32861 |
| G.1 | 62551 | 06316 |
| G.ĐB | 765227 | 455922 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 28, 27 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 55, 53, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77, 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 12, 16 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 35, 34, 37, 38, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |