Thống kê số miền Trung ngày 4/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 43 |
| G.7 | 994 | 705 |
| G.6 | 1017 2256 4092 | 2111 7951 0134 |
| G.5 | 9173 | 7859 |
| G.4 | 81348 56872 05251 40228 53834 63664 40135 | 07231 87420 79047 33408 27807 05863 90234 |
| G.3 | 39407 13458 | 46964 68671 |
| G.2 | 75310 | 42980 |
| G.1 | 38218 | 04303 |
| G.ĐB | 634422 | 078621 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17, 10, 18 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 34, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56, 51, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 73, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 07, 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 34, 31, 34 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |