Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 32 | 40 |
| G.7 | 736 | 322 | 567 |
| G.6 | 8566 7266 3490 | 9171 5530 7278 | 0436 8118 6291 |
| G.5 | 3296 | 9226 | 5633 |
| G.4 | 80380 94720 81864 06287 57257 04640 23493 | 79110 24182 15403 56929 99821 50602 50847 | 40014 14615 82213 77866 20023 29892 67263 |
| G.3 | 77347 68521 | 91288 54301 | 64395 50938 |
| G.2 | 53396 | 64233 | 04650 |
| G.1 | 57023 | 66665 | 64840 |
| G.ĐB | 619329 | 630936 | 755050 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 20, 21, 23, 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | 90, 90, 96, 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22, 26, 29, 21 |
| 3 | 32, 30, 33, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 14, 15, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 33, 38 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 67, 66, 63 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |