Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 01 | 68 |
| G.7 | 243 | 807 | 132 |
| G.6 | 8381 0858 8410 | 4880 5606 5299 | 7442 9137 1936 |
| G.5 | 8309 | 7899 | 4236 |
| G.4 | 12612 05341 52012 98627 76210 09172 34913 | 78378 28264 27837 98683 42857 58029 33216 | 28095 64339 93646 95433 06307 48779 32936 |
| G.3 | 45344 34322 | 89339 41906 | 34166 67239 |
| G.2 | 69350 | 66880 | 70315 |
| G.1 | 41195 | 46582 | 59865 |
| G.ĐB | 94360 | 42185 | 82200 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 10, 12, 12, 10, 13 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41, 44 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07, 06, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80, 83, 80, 82, 85 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 37, 36, 36, 39, 33, 36, 39 |
| 4 | 42, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 66, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |