Thống kê số miền Trung ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 28 |
| G.7 | 722 | 582 |
| G.6 | 1942 1631 1057 | 9701 5509 9553 |
| G.5 | 0016 | 2706 |
| G.4 | 32488 44986 69928 26620 32142 05244 28239 | 70535 17290 96967 72266 32364 12016 62584 |
| G.3 | 62740 41134 | 31911 34240 |
| G.2 | 03101 | 76576 |
| G.1 | 45402 | 66364 |
| G.ĐB | 917941 | 576739 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 22, 28, 20 |
| 3 | 31, 39, 34 |
| 4 | 41, 42, 42, 44, 40, 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 06 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 66, 64, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 84 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |