Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 42 | 74 |
| G.7 | 104 | 869 | 159 |
| G.6 | 8748 8833 7180 | 4052 1527 9244 | 2948 3244 0075 |
| G.5 | 3777 | 8495 | 5016 |
| G.4 | 77872 85425 57454 60600 15211 82250 45141 | 19602 54958 36694 95056 45780 12764 62751 | 18470 01422 09991 75119 98009 12674 82186 |
| G.3 | 05122 49245 | 54080 01275 | 96558 69430 |
| G.2 | 42226 | 65613 | 81637 |
| G.1 | 75801 | 27093 | 65244 |
| G.ĐB | 469741 | 261475 | 451080 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 22, 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 48, 41, 45, 41 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 44 |
| 5 | 52, 58, 56, 51 |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 75, 75 |
| 8 | 80, 80 |
| 9 | 95, 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 48, 44, 44 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 75, 70, 74 |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |