Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 74 | 61 |
| G.7 | 695 | 124 |
| G.6 | 0435 5258 1595 | 4191 4571 2380 |
| G.5 | 2340 | 6433 |
| G.4 | 23490 21770 00443 21971 69271 51788 53755 | 90527 14906 39777 65469 23069 55762 04200 |
| G.3 | 09048 06461 | 65998 70267 |
| G.2 | 59902 | 20533 |
| G.1 | 68343 | 86423 |
| G.ĐB | 050934 | 841856 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 34 |
| 4 | 40, 43, 48, 43 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 70, 71, 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 95, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 27, 23 |
| 3 | 33, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 69, 69, 62, 67 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |