Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 85 | 17 |
| G.7 | 669 | 302 | 716 |
| G.6 | 6776 7294 0293 | 6736 6533 0642 | 2677 2691 9824 |
| G.5 | 3667 | 8354 | 4560 |
| G.4 | 17417 85593 74085 01176 29438 83186 09358 | 67142 78697 41185 28421 11180 11723 51343 | 55398 77351 80931 27713 69434 64487 32743 |
| G.3 | 26077 38032 | 32270 33158 | 62479 48522 |
| G.2 | 10191 | 65510 | 24507 |
| G.1 | 64829 | 25708 | 78684 |
| G.ĐB | 023749 | 005246 | 082960 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 76, 76, 77 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 93, 94, 93, 93, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 23 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | 42, 42, 43, 46 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 85, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 17, 16, 13 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 31, 34 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 87, 84 |
| 9 | 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |