Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 31 |
| G.7 | 503 | 599 |
| G.6 | 1584 2274 5791 | 6165 7669 5544 |
| G.5 | 2329 | 6957 |
| G.4 | 22184 50248 90596 30615 81192 17501 11353 | 02068 50093 51820 84518 37309 71236 20952 |
| G.3 | 00240 80570 | 75990 20567 |
| G.2 | 96066 | 36366 |
| G.1 | 43610 | 73079 |
| G.ĐB | 985735 | 976588 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 23, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 91, 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 65, 69, 68, 67, 66 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 93, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |