Thống kê số miền Trung ngày 2/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 48 | 37 |
| G.7 | 763 | 831 | 572 |
| G.6 | 8929 3864 7208 | 8983 0214 7041 | 8342 1680 4784 |
| G.5 | 6659 | 5162 | 1364 |
| G.4 | 29228 63838 02542 74054 81796 75785 54231 | 10597 31380 06060 80376 04744 22419 68637 | 89758 66051 11166 43728 01940 44813 28683 |
| G.3 | 53580 12951 | 70457 59089 | 79151 14603 |
| G.2 | 50435 | 63465 | 43156 |
| G.1 | 32470 | 39118 | 28154 |
| G.ĐB | 41080 | 64020 | 05890 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 38, 31, 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 59, 54, 51 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 80, 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 19, 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 37 |
| 4 | 48, 41, 44 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62, 60, 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 80, 89 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 58, 51, 51, 56, 54 |
| 6 | 64, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80, 84, 83 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |