Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 37 |
| G.7 | 114 | 346 |
| G.6 | 4671 9029 2349 | 4694 7791 5275 |
| G.5 | 7843 | 7452 |
| G.4 | 37953 19450 11596 40358 99831 07307 59030 | 94250 40458 36314 84128 06979 11938 30389 |
| G.3 | 91650 06922 | 66871 59868 |
| G.2 | 67246 | 52803 |
| G.1 | 19077 | 25548 |
| G.ĐB | 681527 | 443134 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29, 22, 27 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 49, 43, 46 |
| 5 | 53, 50, 58, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 38, 34 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 52, 50, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 79, 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 94, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |