Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 78 |
| G.7 | 951 | 226 |
| G.6 | 7921 7164 2679 | 4891 1337 2778 |
| G.5 | 4679 | 3338 |
| G.4 | 23433 90261 84057 01646 07602 64929 83278 | 17568 18678 10377 25812 31901 34199 88631 |
| G.3 | 18468 77741 | 19192 51411 |
| G.2 | 54286 | 31229 |
| G.1 | 01816 | 77727 |
| G.ĐB | 303037 | 769941 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 66, 64, 61, 68 |
| 7 | 79, 79, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 12, 11 |
| 2 | 26, 29, 27 |
| 3 | 37, 38, 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 78, 78, 78, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 99, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |