Thống kê số miền Trung ngày 30/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 56 | 47 |
| G.7 | 426 | 688 | 138 |
| G.6 | 3202 6641 5824 | 2835 0669 2458 | 7740 7787 6599 |
| G.5 | 4362 | 0737 | 8272 |
| G.4 | 57443 09682 11231 03178 65962 59774 10639 | 62499 96943 60100 54740 18324 12470 88069 | 45147 52445 27528 72175 08777 92434 98961 |
| G.3 | 36285 50161 | 85043 56730 | 88733 63428 |
| G.2 | 68892 | 61024 | 20497 |
| G.1 | 89482 | 94048 | 34680 |
| G.ĐB | 986268 | 615297 | 731726 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 42, 41, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 62, 61, 68 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 82, 85, 82 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 35, 37, 30 |
| 4 | 43, 40, 43, 48 |
| 5 | 56, 58 |
| 6 | 69, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 28, 28, 26 |
| 3 | 38, 34, 33 |
| 4 | 47, 40, 47, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 72, 75, 77 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |