Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 29 | 17 |
| G.7 | 129 | 759 | 763 |
| G.6 | 8449 2352 1165 | 4993 3177 1120 | 7888 8018 3823 |
| G.5 | 1627 | 0533 | 9874 |
| G.4 | 66356 10818 25715 55981 22203 32805 03967 | 18627 87443 16223 30247 44634 06928 35546 | 78658 20976 82161 74741 75909 20974 94010 |
| G.3 | 31622 91434 | 41415 56431 | 19499 94643 |
| G.2 | 45521 | 98770 | 01613 |
| G.1 | 36774 | 90908 | 78056 |
| G.ĐB | 16644 | 42593 | 76226 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 29, 27, 22, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 49, 44 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 20, 27, 23, 28 |
| 3 | 33, 34, 31 |
| 4 | 43, 47, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 18, 10, 13 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 58, 56 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 74, 76, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |