Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 19 |
| G.7 | 317 | 372 |
| G.6 | 7752 5846 9295 | 9512 5426 1146 |
| G.5 | 5022 | 1390 |
| G.4 | 76842 13601 30838 39433 77478 54504 04199 | 61591 59183 83850 49465 14626 80733 08903 |
| G.3 | 35940 20916 | 01354 71444 |
| G.2 | 69083 | 31396 |
| G.1 | 84780 | 30742 |
| G.ĐB | 443127 | 649481 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 28, 22, 27 |
| 3 | 38, 33 |
| 4 | 46, 42, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 33 |
| 4 | 46, 44, 42 |
| 5 | 50, 54 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 90, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |