Thống kê số miền Trung ngày 1/3/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 14 | 47 |
| G.7 | 150 | 405 | 166 |
| G.6 | 0378 1761 2088 | 5501 6841 4969 | 0601 7110 7832 |
| G.5 | 7155 | 5227 | 5178 |
| G.4 | 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192 | 24510 10629 99903 84148 67380 98374 72841 | 02810 97919 04270 65157 62393 61812 43947 |
| G.3 | 43236 98426 | 97612 35384 | 18760 23653 |
| G.2 | 97609 | 24344 | 96191 |
| G.1 | 64122 | 30502 | 49446 |
| G.ĐB | 796736 | 709929 | 362388 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12, 13, 19 |
| 2 | 26, 23, 26, 22 |
| 3 | 36, 36, 36 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01, 03, 02 |
| 1 | 14, 10, 12 |
| 2 | 27, 29, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48, 41, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 10, 19, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 47, 47, 46 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | 78, 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |