Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 49 |
| G.7 | 322 | 244 |
| G.6 | 7861 6609 7359 | 6097 4611 6846 |
| G.5 | 5708 | 1579 |
| G.4 | 00316 12963 09119 28598 55621 71696 46443 | 11077 10192 13178 42136 90221 52956 42622 |
| G.3 | 95434 69663 | 10794 25749 |
| G.2 | 98060 | 22884 |
| G.1 | 40147 | 37919 |
| G.ĐB | 694816 | 515761 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 08 |
| 1 | 16, 19, 16 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 63, 63, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 81 |
| 9 | 98, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 44, 46, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 77, 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 97, 92, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |