Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 79 |
| G.7 | 780 | 509 |
| G.6 | 7846 9189 4584 | 0999 9218 4190 |
| G.5 | 4671 | 8984 |
| G.4 | 75805 32823 61183 95486 25735 71413 97094 | 28484 18286 98892 70552 40151 88441 85100 |
| G.3 | 06129 15221 | 65790 93999 |
| G.2 | 93791 | 83011 |
| G.1 | 27633 | 80825 |
| G.ĐB | 42982 | 06227 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 29, 21 |
| 3 | 35, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 80, 89, 84, 83, 86, 82 |
| 9 | 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 84, 84, 86 |
| 9 | 99, 90, 92, 90, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |