Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 43 |
| G.7 | 801 | 409 |
| G.6 | 0661 3553 9249 | 8350 3720 4288 |
| G.5 | 0365 | 8829 |
| G.4 | 84912 17361 43891 13154 14820 25960 18745 | 50819 75401 43882 39942 29524 18441 10255 |
| G.3 | 78978 56667 | 58649 47176 |
| G.2 | 76484 | 40835 |
| G.1 | 47977 | 31080 |
| G.ĐB | 329471 | 814191 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 45 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 61, 65, 61, 60, 67 |
| 7 | 78, 77, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20, 29, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 42, 41, 49 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 88, 82, 80 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |