Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 92 |
| G.7 | 863 | 259 |
| G.6 | 6832 1233 4164 | 7301 4313 2894 |
| G.5 | 0049 | 4533 |
| G.4 | 11373 21029 72903 92778 17292 34601 02095 | 33767 59456 14447 12105 24121 97496 95868 |
| G.3 | 86512 78212 | 95237 51707 |
| G.2 | 21416 | 20803 |
| G.1 | 97955 | 16608 |
| G.ĐB | 598797 | 368303 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01 |
| 1 | 12, 12, 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 92, 95, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05, 07, 03, 08, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 94, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |