Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 26 |
| G.7 | 495 | 416 |
| G.6 | 4448 8736 5776 | 8217 3159 3163 |
| G.5 | 8332 | 4337 |
| G.4 | 40253 54378 49871 38183 51887 50619 39763 | 99343 32537 28461 05295 42573 81622 99660 |
| G.3 | 13238 42008 | 81382 11091 |
| G.2 | 63337 | 02781 |
| G.1 | 27879 | 73446 |
| G.ĐB | 066629 | 274836 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 36, 32, 38, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 76, 78, 71, 79 |
| 8 | 83, 87 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | 37, 37, 36 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 63, 61, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 95, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |