Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 95 | 31 |
| G.7 | 331 | 547 | 092 |
| G.6 | 7813 3015 7098 | 8688 7911 3585 | 5268 2687 8081 |
| G.5 | 0159 | 2544 | 6398 |
| G.4 | 46950 60098 40836 53764 32889 97361 34066 | 99885 73127 24351 36635 08070 40780 54786 | 77577 98852 76847 34988 55795 04858 00263 |
| G.3 | 54311 52404 | 49660 85500 | 76010 39669 |
| G.2 | 93296 | 00502 | 73949 |
| G.1 | 07864 | 46680 | 88905 |
| G.ĐB | 11354 | 32375 | 40183 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 15, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 50, 54 |
| 6 | 64, 61, 66, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 98, 98, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 88, 85, 85, 80, 86, 80 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 52, 58 |
| 6 | 68, 63, 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87, 81, 88, 83 |
| 9 | 92, 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |