Thống kê số miền Trung ngày 25/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 21 | 83 |
| G.7 | 024 | 194 |
| G.6 | 0081 8443 5318 | 0292 1086 6884 |
| G.5 | 6688 | 1075 |
| G.4 | 81110 80033 15433 79129 91931 28194 97627 | 66392 87143 31353 07111 88705 35464 88521 |
| G.3 | 38923 09195 | 94881 08674 |
| G.2 | 33364 | 81250 |
| G.1 | 88143 | 77772 |
| G.ĐB | 617457 | 555461 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 10 |
| 2 | 21, 24, 29, 27, 23 |
| 3 | 33, 33, 31 |
| 4 | 43, 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 88 |
| 9 | 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | - |
| 4 | 43 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 75, 74, 72 |
| 8 | 83, 86, 84, 81 |
| 9 | 94, 92, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |